辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đề dự phòng" (1件)

đề dự phòng
日本語 フ予備問題
マイ単語
Trường đã sử dụng đề dự phòng để tổ chức kiểm tra lại cho lớp đó.
学校はそのクラスのために予備問題を使用して再試験を実施した。

swap_horiz 類語検索結果 "đề dự phòng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đề dự phòng" (1件)

Trường đã sử dụng đề dự phòng để tổ chức kiểm tra lại cho lớp đó.
学校はそのクラスのために予備問題を使用して再試験を実施した。